hang on
/ˈhæŋ/động từ
- Đợi chút, gắng lên.
Động từ
- (chủ yếu là bắt buộc) Đợi một lát.(chiefly imperative) To wait a moment.Hang on. Let me check.Đợi đã. Hãy để tôi kiểm tra.
- Để giữ, nắm, hoặc nắm.To hold, grasp, or grip.Hang on to the handle so you don't drop it.Hãy bám chặt vào tay cầm để không làm rơi nó.
- Để giữ; để lưu trữ một cái gì đó cho một ai đóTo keep; to store something for someone.Hang on to my jacket until I get back.Hãy giữ áo khoác của tôi cho đến khi tôi quay lại.
- Để ý kỹ hoặc coi trọng với sự ngưỡng mộ (có thể là khúm núm).To pay close attention to, or regard with (possibly obsequious) admiration.The audience hangs on his every word.Khán giả như đang nuốt chửng từng lời nói của anh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hang on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish