hang on

/ˈhæŋ/
động từ
  • Đợi chút, gắng lên.
Động từ
  1. (chủ yếu là bắt buộc) Đợi một lát.
    (chiefly imperative) To wait a moment.
    Hang on. Let me check.
    Đợi đã. Hãy để tôi kiểm tra.
    Từ đồng nghĩa:keepstorekeep faith
  2. Để giữ, nắm, hoặc nắm.
    To hold, grasp, or grip.
    Hang on to the handle so you don't drop it.
    Hãy bám chặt vào tay cầm để không làm rơi nó.
    Từ đồng nghĩa:keepstorekeep faith
  3. Để giữ; để lưu trữ một cái gì đó cho một ai đó
    To keep; to store something for someone.
    Hang on to my jacket until I get back.
    Hãy giữ áo khoác của tôi cho đến khi tôi quay lại.
    Từ đồng nghĩa:keepstorekeep faith
  4. Để ý kỹ hoặc coi trọng với sự ngưỡng mộ (có thể là khúm núm).
    To pay close attention to, or regard with (possibly obsequious) admiration.
    The audience hangs on his every word.
    Khán giả như đang nuốt chửng từng lời nói của anh.
    Từ đồng nghĩa:keepstorekeep faith
🎬 Nghe “hang on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish